
| Chức năng | Dùng cho hàng trung bình, dày |
| Tốc độ may tối đa | 4500 mũi/phút |
| Độ rộng đường zigzag tối đa | 8mm cho 2 bước/10mm cho 3 bước |
| Hoa văn tiêu chuẩn | 14 loại/20 hoa văn |
| Chiều cao nâng chân vịt bằng tay | 5.5 mm |
| Chiều cao nâng chân vịt bằng chân | 10 mm |
| Loại kim | DP×5 #70 |
| Loại động cơ | AC servo |

| Thông số | 2 kim, 4 chỉ |
| Loại bàn | Trụ ống |
| Tốc độ may tối đa | 7500 mũi/phút |
| Loại kim | DC×27 |
| Loại động cơ | Động cơ Servo |


| Thông số | 2 kim, 4 chỉ |
| Loại bàn | Bàn phẳng |
| Tốc độ may tối đa | 7500 mũi/phút |
| Loại kim | DC×27 |
| Loại động cơ | Động cơ Servo |
| Cắt chỉ tự động | Có |

| Thông số | 2 kim, 4 chỉ |
| Loại bàn | Bàn phẳng |
| Tốc độ may tối đa | 7500 mũi/phút |
| Loại kim | DC×27 |
| Loại động cơ | Động cơ Servo |


| Kích thước vùng may | 1200×900 mm |
| Tốc độ may tối đa | 3200 rpm |
| Chiều dài mũi may | 0,1~12,7 mm |
| Loại kim | DP×5 #7~#10 |
| Chiều cao nâng chân vịt | 10 mm |
| Số lượng hoa văn nhập vào tối đa | 999 |
| Số mũi may/hoa văn tối đa | 50000 |
| Loại động cơ | AC servo |
| Áp suất khí nén | 0,5~0,55 MPa |

| Kích thước vùng làm việc | 1200×800 mm |
| Tốc độ may | 3200 rpm |
| Chiều dài mũi may | 0,1~12,7 mm |
| Chiều cao nâng chân vịt | 10 mm |
| Loai kim | DP×5 #7~#10 |
| Số hoa văn nhập vào tối đa | 999 |
| Số mũi may/hoa văn tối đa | 50000 |
| Loại động cơ | AC servo |
| Áp suất khí nén | 0,5~0,55 MPa |

| Công dụng | Dùng cho hàng trung bình, dày |
| Tốc độ may tối đa | 2200 spm |
| Chiều dài mũi may | 0,1 ~ 12,7 mm |
| Chiều cao nâng chân vịt tự động | 20 mm (bằng hơi) |
| Kích thước vùng may | 600 x 400 mm |
| Số hoa văn nhập vào tối đa | 691 |
| Số mũi may tối đa/hoa văn | 360000 |
| Lưu trữ dữ liệu | USB |
| Loại kim | DP×5 #14 |
| Áp suất khí | 0.5 MPa |

| Công dụng | Dùng cho may hàng trung bình, dày |
| Kích thước vùng may | 300×200 mm |
| Tốc độ may tối đa | 2500 rpm |
| Chiều dài mũi may | 0,1~12,7 mm |
| Chiều cao nâng chân vịt tối đa | 8 mm |
| Loại động cơ | AC servo |


| Công dụng | Dùng cho may hàng trung bình, dày |
| Kích thước vùng may | 200×100 mm |
| Tốc độ may tối đa | 2500 rpm |
| Chiều dài mũi may | 0,1~12,7 mm |
| Chiều cao nâng chân vịt tối đa | 8 mm |
| Loại động cơ | AC servo |


| Kích thước vùng may | 220×100 mm |
| Tốc độ may tối đa | 2700 spm |
| Chiều dài mũi may | 0,05~12,7 mm |
| Chiều cao nâng chân vịt tối đa | 22 mm |
| Chiều cao nâng tấm cấp vải tối đa | 25 mm |
| Loại kim | DP×17 #18, DP×5 #14 |
| Số lượng hoa văn nhập vào tối đa | 2100 |
| Số lượng mũi may/hoa văn tối đa | 360000 |
| Loại động cơ | AC servo |